Thẩm định & Đánh giá Khả thi Dự án Đầu tư (Investment Audit) | Lê Gia

Thẩm định & Đánh giá Khả thi Dự án Đầu tư

Lê Gia thực hiện Investment Audit độc lập: thẩm định pháp lý, tài chính, thị trường trước khi ký hợp đồng đầu tư. Không xung đột lợi ích. Tư vấn miễn phí 60 phút.

Trang chủ Dịch vụ Cố vấn Đầu tư & Tài chính Cố vấn Đầu tư Thẩm định & Đánh giá Khả thi Dự án
Investment Audit · Lê Gia Advisory

Thẩm định & Đánh giá
Khả thi Dự án Đầu tư

Investment Audit & Feasibility Assessment — Hãng Luật Quốc Tế Lê Gia

Mỗi quyết định đầu tư lớn đều xứng đáng được thẩm định độc lập, toàn diện và không thiên vị trước khi ký. Lê Gia thực hiện Investment Audit tích hợp pháp lý–tài chính–thị trường — để nhà đầu tư ra quyết định dựa trên thực tế, không phải trên pitch deck.

Không có xung đột lợi ích từ bên được thẩm định. Phán quyết độc lập — kể cả khi kết luận là "không nên đầu tư".

Vì sao thẩm định độc lập quan trọng
60%
Dự án thất bại do thiếu thẩm định độc lập trước khi rót vốn theo nghiên cứu Harvard Business Review
Tích hợp Pháp lý–Tài chính–Thị trường Phát hiện rủi ro mà thẩm định đơn lẻ từng phần thường bỏ qua
2–4 tuần
Thời gian thẩm định chuẩn Từ Preliminary DD đến Full Investment Audit Report
20+
Năm kinh nghiệm thực chiến Đa ngành: BĐS, sản xuất, công nghệ, năng lượng, FDI inbound
Cuộn xuống
🏗️
Trước khi rót vốn vào dự án mớiCần xác minh giả định kinh doanh và rủi ro tiềm ẩn
🤝
Trước khi ký hợp đồng M&ADue diligence toàn diện bên mua và bên bán
🌏
FDI đầu tư vào Việt NamThẩm định pháp lý địa phương và rủi ro thị trường
🏦
Trước khi vay vốn ngân hàng quy mô lớnĐánh giá khả thi độc lập để thuyết phục bên cho vay
Tổng quan dịch vụ

Investment Audit — Bảo hiểm Tốt nhất Trước Khi Rót Vốn

Pitch deck đẹp, mô hình tài chính ấn tượng, founder thuyết phục — tất cả đều có thể đúng. Nhưng cũng có thể không. Thẩm định độc lập là cách duy nhất để phân biệt giữa cơ hội thực sự và rủi ro đang bị che khuất.

Lê Gia không thẩm định để "phê duyệt" dự án — mà để cung cấp cho nhà đầu tư một bức tranh đầy đủ, trung thực về những gì họ sắp đặt tiền vào. Điều đó có nghĩa là chúng tôi sẵn sàng kết luận "đừng đầu tư" khi dữ liệu cho thấy như vậy — không có xung đột lợi ích nào ngăn chúng tôi nói thẳng.

Điểm khác biệt cốt lõi: tích hợp pháp lý vào từng phần thẩm định tài chính và thị trường. Hầu hết thẩm định tài chính thuần túy không phát hiện rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong quyền sở hữu đất, cấu trúc góp vốn hay điều khoản hợp đồng — và ngược lại. Lê Gia làm cả ba trong một engagement.

Nội dung thẩm định

Cố vấn phạm vi thẩm định miễn phí — 60 phút

Đặt lịch ngay ↗
Tại sao cần thẩm định độc lập

3 Rủi ro Lớn Nhất Khi Đầu tư Không Có Thẩm định Độc lập

Mỗi năm, hàng trăm tỷ đồng bị mất vào những dự án mà nhà đầu tư có thể đã tránh được nếu có một bức tranh đầy đủ trước khi quyết định.

01
Giả định tài chính lạc quan quá mức — không được kiểm chứng

Business plan của bên bán luôn có xu hướng lạc quan: doanh thu tăng trưởng cao, chi phí thấp hơn thực tế, và mọi thứ đều đi theo kịch bản tốt nhất. Không có bên thứ ba độc lập challenge những giả định này, nhà đầu tư sẽ đưa ra quyết định dựa trên con số không thực.

02
Rủi ro pháp lý ẩn — bị phát hiện sau khi đã ký và chuyển tiền

Quyền sử dụng đất chưa được cấp sổ đỏ, tranh chấp cổ đông chưa giải quyết, hợp đồng độc quyền với bên thứ ba có điều khoản bất lợi — đây là những rủi ro pháp lý thường không xuất hiện trong báo cáo tài chính nhưng có thể phá vỡ toàn bộ thương vụ sau khi đã đầu tư.

03
Thiếu benchmark thị trường — không biết giá hợp lý là bao nhiêu

Nhà đầu tư lần đầu vào một ngành hay một thị trường không có đủ dữ liệu so sánh để biết mức định giá được đề xuất là hợp lý, quá cao hay đang bị che giấu vấn đề. Thẩm định độc lập cung cấp benchmark thực tế từ dữ liệu thị trường và comparable transactions.

Phạm vi thẩm định toàn diện

3 Trụ cột Thẩm định
Pháp lý · Tài chính · Thị trường

Ba góc nhìn được thực hiện song song và tích hợp với nhau — không thẩm định đơn lẻ từng phần để tránh bỏ sót rủi ro nằm ở giao điểm giữa các lĩnh vực.

⚖️
Thẩm định Pháp lý
Legal Due Diligence
  • Pháp lý doanh nghiệp: tư cách pháp nhân, giấy phép kinh doanh và điều kiện ngành
  • Quyền sở hữu tài sản: đất đai, bất động sản, tài sản cố định và tài sản trí tuệ
  • Cấu trúc sở hữu và cổ đông: tranh chấp hiện có, quyền veto, điều khoản drag-along/tag-along
  • Hợp đồng trọng yếu: khách hàng lớn, nhà cung cấp, phân phối và điều khoản exclusivity
  • Nghĩa vụ pháp lý tiềm ẩn: vụ kiện đang có, vi phạm môi trường, tồn đọng thuế
  • Tuân thủ quy định đầu tư nước ngoài (nếu có): tỷ lệ sở hữu, ngành nghề hạn chế
📊
Thẩm định Tài chính
Financial Due Diligence
  • Phân tích báo cáo tài chính 3 năm: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền và chất lượng lợi nhuận
  • Xây dựng financial model độc lập: DCF, IRR, payback period và break-even analysis
  • Kiểm tra chất lượng doanh thu: one-time vs recurring, customer concentration risk
  • Phân tích cấu trúc chi phí: fixed vs variable, trend và khả năng mở rộng quy mô
  • Rà soát nợ và nghĩa vụ ngoài bảng cân đối: contingent liabilities, off-balance sheet items
  • Working capital analysis: inventory, receivables và cash conversion cycle
🌐
Đánh giá Thị trường
Market Assessment
  • Quy mô và tốc độ tăng trưởng thị trường: TAM, SAM, SOM và xu hướng 3–5 năm tới
  • Phân tích cạnh tranh: vị thế thị trường, competitive moat và khả năng bị thay thế
  • Xác thực giả định kinh doanh: có khả thi không và dựa trên bằng chứng thực tế nào
  • Customer validation: phỏng vấn khách hàng thực tế để xác nhận nhu cầu và sự trung thành
  • Rủi ro ngành và môi trường kinh doanh: quy định, công nghệ thay thế, chu kỳ ngành
  • So sánh định giá với comparable transactions và public market multiples
Red Flag vs Green Flag

Những Dấu hiệu Lê Gia Chủ động Tìm kiếm Trong Mỗi Thẩm định

Thẩm định tốt không chỉ là tìm vấn đề — mà là xác định rõ đâu là rủi ro thực sự cần đàm phán bảo vệ, và đâu là điểm mạnh có thể tận dụng để tăng định giá.

🚨 Red Flags — Tín hiệu cảnh báo
  • Doanh thu tập trung quá 50% vào 1–2 khách hàng không có hợp đồng dài hạn
  • Tài sản thế chấp trùng lặp hoặc quyền sử dụng đất chưa được cấp phép đầy đủ
  • Lợi nhuận kế toán cao nhưng dòng tiền hoạt động âm liên tục nhiều năm
  • Cổ đông sáng lập có tranh chấp nội bộ chưa được giải quyết chính thức
  • Business plan dựa trên giả định tăng trưởng 3–5× ngành mà không có cơ sở rõ ràng
  • Hợp đồng phân phối hoặc exclusivity với bên thứ ba có điều khoản gây bất lợi sau M&A
  • Các khoản nợ contingent hoặc nghĩa vụ không được phản ánh trên bảng cân đối kế toán
✅ Green Flags — Tín hiệu tích cực
  • Doanh thu recurring chiếm >60% tổng doanh thu với churn rate thấp và bền vững
  • Pháp lý sạch: sổ đỏ đầy đủ, giấy phép hợp lệ, không có vụ kiện tồn đọng
  • Dòng tiền tự do dương và ngày càng cải thiện theo quy mô — scalable model
  • Đội ngũ lãnh đạo có track record đã xây dựng và thoái vốn thành công trước đó
  • Vị thế cạnh tranh có moat rõ ràng: thương hiệu, bằng sáng chế, chi phí chuyển đổi cao
  • Khách hàng đa dạng, hợp đồng dài hạn và NPS cao theo phỏng vấn độc lập
  • Cấu trúc quản trị minh bạch: điều lệ chuẩn, biên bản họp đầy đủ, báo cáo kiểm toán sạch
Quy trình thẩm định chi tiết

5 Giai đoạn Investment Audit
Có Phương pháp — Có Tài liệu — Có Kết luận Rõ

Mỗi giai đoạn có deliverable cụ thể — nhà đầu tư luôn biết chúng tôi đang làm gì và tiến độ đến đâu.

01
📋
Scope Definition & Information Request
Xác định phạm vi & yêu cầu tài liệu — nền tảng cho toàn bộ quá trình
+

Trước khi bắt đầu, Lê Gia và nhà đầu tư thống nhất rõ phạm vi, mức độ sâu và kết quả mong đợi của thẩm định. Sau đó gửi Information Request List (IRL) chi tiết đến bên được thẩm định.

  • Họp kick-off: thống nhất phạm vi, timeline và kỳ vọng kết quả với nhà đầu tư
  • Phân loại rủi ro ưu tiên dựa trên ngành, quy mô và loại giao dịch
  • Chuẩn bị Information Request List (IRL) theo 3 nhóm: pháp lý, tài chính, vận hành
  • Thiết lập Virtual Data Room (VDR) để nhận và quản lý tài liệu an toàn
  • Ký NDA với tất cả các bên trước khi tiếp cận thông tin nhạy cảm
  • Lập project plan với milestone và checkpoint rõ ràng cho từng giai đoạn
Bàn giao: Due Diligence Scope Agreement + Information Request List + Project Plan + NDA
02
⚖️
Legal Due Diligence — Thẩm định Pháp lý Toàn diện
Rà soát pháp nhân, tài sản, hợp đồng và nghĩa vụ pháp lý
+

Rà soát toàn bộ khung pháp lý của đối tượng đầu tư — từ tư cách pháp nhân, quyền sở hữu tài sản đến các nghĩa vụ pháp lý tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến giá trị và khả năng thực hiện thương vụ.

  • Rà soát tư cách pháp nhân: giấy phép, đăng ký kinh doanh và ngành nghề được phép
  • Thẩm định quyền sở hữu tài sản: đất đai, bất động sản, máy móc và IP
  • Phân tích cấu trúc cổ đông: quyền biểu quyết, ưu đãi cổ phần và các điều khoản đặc biệt
  • Rà soát hợp đồng trọng yếu: khách hàng lớn, nhà cung cấp, partnership và exclusivity
  • Kiểm tra tranh chấp và vụ kiện: hiện tại và tiềm ẩn từ lịch sử hoạt động
  • Đánh giá nghĩa vụ pháp lý sau giao dịch: change of control clauses, consent requirements
Bàn giao: Legal DD Report + Contract Summary + Red Flag List (pháp lý)
03
📊
Financial Due Diligence & Independent Valuation
Phân tích tài chính độc lập và xây dựng mô hình định giá
+

Phân tích độc lập báo cáo tài chính lịch sử, xây dựng financial model riêng và định giá doanh nghiệp theo nhiều phương pháp — để nhà đầu tư có cơ sở khách quan cho đàm phán.

  • Phân tích báo cáo tài chính 3–5 năm: P&L, balance sheet, cash flow statement
  • Quality of Earnings (QoE): xác định lợi nhuận điều chỉnh và recurring earnings thực tế
  • Xây dựng financial model độc lập: 3 kịch bản base/bull/bear với sensitivity analysis
  • Định giá đa phương pháp: DCF, EV/EBITDA, P/E, comparable transactions
  • Working capital analysis: xác định mức working capital bình thường cho mục đích điều chỉnh giá
  • Net debt/cash verification: xác minh số dư tiền mặt và nợ thực tế tại ngày thẩm định
Bàn giao: Financial DD Report + Independent Valuation Report + Financial Model (Excel)
04
🌐
Market & Business Assumption Validation
Đánh giá thị trường và xác thực giả định kinh doanh từ bên thứ ba
+

Thẩm định không chỉ về con số hiện tại — mà còn về tính khả thi của kế hoạch tương lai. Lê Gia xác thực những giả định quan trọng nhất trong business plan từ nguồn độc lập.

  • Phân tích quy mô thị trường: TAM/SAM/SOM và tốc độ tăng trưởng từ dữ liệu thực tế
  • Competitive landscape: vị thế cạnh tranh, market share và sustainable moat
  • Customer validation: phỏng vấn trực tiếp khách hàng thực tế để xác nhận retention và NPS
  • Supplier & partner validation: tính ổn định của chuỗi cung ứng và quan hệ đối tác trọng yếu
  • Technology & operational risk: đánh giá rủi ro công nghệ lỗi thời và vận hành phụ thuộc
  • Regulatory outlook: đánh giá xu hướng chính sách và rủi ro thay đổi quy định ảnh hưởng đến ngành
Bàn giao: Market Assessment Report + Business Plan Validation Summary + Customer Interview Notes
05
📑
Investment Recommendation & Deal Protection
Báo cáo kết luận, khuyến nghị và hỗ trợ đàm phán điều khoản bảo vệ
+

Tổng hợp toàn bộ kết quả thẩm định thành báo cáo rõ ràng, có khuyến nghị go/no-go cụ thể và danh sách điều khoản bảo vệ cần đàm phán trước khi ký.

  • Investment Audit Report tổng hợp: tất cả phát hiện theo thứ tự ưu tiên rủi ro
  • Red Flag Summary: phân loại rủi ro theo mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra
  • Go / No-Go Recommendation: khuyến nghị rõ ràng kèm điều kiện và lý do
  • Price Adjustment Recommendation: đề xuất điều chỉnh định giá dựa trên rủi ro phát hiện
  • Deal Protection Checklist: điều khoản representations & warranties, indemnity, escrow
  • Post-investment monitoring plan: các chỉ số cần theo dõi sau khi đầu tư
Bàn giao: Full Investment Audit Report + Executive Summary + Deal Protection Checklist + Negotiation Briefing
Kết quả bàn giao cuối cùng

6 Bộ Tài liệu Nhà đầu tư Nhận được Sau Thẩm định

Không phải một báo cáo chung chung — mà là bộ tài liệu có cấu trúc để sử dụng ngay trong đàm phán và ra quyết định cuối cùng.

📄
Full Investment Audit Report

Báo cáo thẩm định đầy đủ tích hợp cả 3 phần: pháp lý, tài chính và thị trường. Có phân loại rủi ro, bằng chứng và khuyến nghị cụ thể cho từng phát hiện.

Pháp lý + Tài chính + Thị trường
🎯
Executive Summary & Go/No-Go Recommendation

Tóm tắt 5–10 trang dành cho HĐQT và nhà đầu tư — tập trung vào kết luận quan trọng nhất và khuyến nghị rõ ràng có hay không nên đầu tư ở mức giá đề xuất.

Dành cho HĐQT
🚨
Red Flag Report & Risk Matrix

Danh sách đầy đủ các vấn đề phát hiện được, phân loại theo mức độ nghiêm trọng (critical / major / minor) và tác động ước tính đến giá trị giao dịch.

Rủi ro ưu tiên xử lý
💹
Independent Valuation & Financial Model

Mô hình định giá độc lập với đầy đủ giả định, 3 kịch bản và sensitivity table — có thể dùng trực tiếp làm cơ sở đàm phán giá và cấu trúc earn-out.

Excel model đính kèm
🛡️
Deal Protection Checklist

Danh sách điều khoản bảo vệ cần đưa vào SPA/SHA: representations & warranties, indemnity, escrow, price adjustment mechanism và closing conditions.

Dùng cho đàm phán SPA
📊
Post-Investment Monitoring Plan

Các KPI và chỉ số cần theo dõi sau khi đầu tư để đảm bảo doanh nghiệp đang thực hiện đúng kế hoạch đã trình bày trong quá trình thẩm định.

Sau khi đầu tư
Quy trình triển khai

6 Bước — Từ Kick-off Đến Investment Decision

Thông thường hoàn thành Preliminary DD trong 1–2 tuần và Full DD trong 3–5 tuần — tùy quy mô và độ phức tạp của dự án.

1
Ngày 1–2

Scope & Kick-off

Thống nhất phạm vi, timeline và gửi Information Request List

Miễn phí · 60 phút
2
Ngày 2–7

Document Review

Thu thập và review tài liệu qua VDR, lập danh sách câu hỏi làm rõ

3–5 ngày
3
Ngày 5–14

Deep Dive & Interviews

Phỏng vấn management, khách hàng, nhà cung cấp và thực địa khi cần

5–7 ngày
4
Ngày 10–20

Analysis & Modeling

Xây dựng financial model, phân tích rủi ro và so sánh với benchmark thị trường

5–8 ngày
5
Ngày 18–25

Report & Recommendation

Hoàn thiện báo cáo, Executive Summary và Deal Protection Checklist

3–5 ngày
6
Sau report

Negotiation Support

Hỗ trợ đàm phán điều khoản dựa trên kết quả thẩm định cho đến khi ký

On-demand
Phù hợp nhất với

Dịch vụ Thẩm định Dành cho Ai & Giao dịch Nào

Investment Audit phù hợp với bất kỳ giao dịch nào mà sai lầm không thể dễ dàng sửa chữa sau khi đã ký.

🏢
Nhà đầu tư mua lại doanh nghiệp (M&A)

Mua toàn bộ hoặc cổ phần chi phối — cần thẩm định toàn diện trước khi ký SPA để bảo vệ giá mua và quyền lợi sau khi tiếp quản.

💼
Quỹ đầu tư VC/PE & nhà đầu tư tài chính

Rót vốn Series A/B/C hoặc mua cổ phần thứ cấp — cần thẩm định độc lập để xác nhận giả định và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư thiểu số.

🌐
Nhà đầu tư FDI vào Việt Nam

Đầu tư vào thị trường Việt Nam lần đầu — cần thẩm định pháp lý địa phương sâu, am hiểu rủi ro đặc thù và đối tác tin cậy để hỗ trợ toàn bộ quá trình entry.

🏗️
Chủ đầu tư dự án BĐS & cơ sở hạ tầng

Đầu tư vào dự án BĐS quy mô lớn — cần thẩm định pháp lý đất đai, khả thi tài chính và thị trường trước khi cam kết vốn dài hạn.

Nguyên tắc thẩm định độc lập

Điều Gì Làm cho Kết quả Thẩm định Đáng Tin Cậy

Thẩm định chỉ có giá trị khi người thực hiện không có bất kỳ lợi ích nào từ kết quả của thương vụ — dù theo hướng nào.

✕ Lê Gia KHÔNG làm
  • Không nhận thù lao từ bên được thẩm định — không bao giờ, dù dưới bất kỳ hình thức nào. Toàn bộ phí chỉ từ nhà đầu tư yêu cầu thẩm định.
  • Không điều chỉnh kết luận để làm hài lòng khách hàng — nếu dữ liệu cho thấy không nên đầu tư, Lê Gia sẽ nói rõ điều đó dù mất phí success fee.
  • Không giao cho team junior tự xử lý — mọi thẩm định đều có senior advisor trực tiếp phụ trách và chịu trách nhiệm về kết luận cuối cùng.
  • Không thẩm định cả bên mua lẫn bên bán trong cùng giao dịch — chỉ đại diện một phía để tránh xung đột lợi ích.
  • Không cam kết timeline không khả thi — thẩm định nhanh hơn mức cần thiết đồng nghĩa với bỏ sót rủi ro quan trọng.
✓ Lê Gia CAM KẾT
  • Độc lập tuyệt đối — không có quan hệ tài chính với bên được thẩm định, đảm bảo kết luận hoàn toàn trung lập.
  • Tích hợp pháp lý–tài chính–thị trường trong một báo cáo — không có rủi ro bị bỏ sót ở giao điểm giữa các lĩnh vực.
  • Bảo mật tuyệt đối thông tin thương vụ — NDA ký trước khi tiếp cận tài liệu. Không chia sẻ thông tin sang bên thứ ba dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Kết luận rõ ràng, có lập luận — báo cáo có khuyến nghị go/no-go cụ thể, không mơ hồ hay chỉ liệt kê vấn đề mà không đánh giá.
  • Đồng hành đến khi đàm phán hoàn tất — không bàn giao báo cáo rồi rút; hỗ trợ đàm phán điều khoản bảo vệ dựa trên kết quả thẩm định.
Câu hỏi thường gặp

Giải đáp Trực tiếp Về Dịch vụ Investment Audit

Investment Audit mất bao lâu và chi phí như thế nào?+
Timeline và chi phí phụ thuộc vào phạm vi và độ phức tạp:

Preliminary DD (sơ bộ): 1–2 tuần — đánh giá nhanh các rủi ro lớn nhất và go/no-go sơ bộ. Phù hợp trước khi quyết định có tiếp tục thẩm định đầy đủ hay không.

Full Investment Audit: 3–5 tuần — thẩm định toàn diện pháp lý, tài chính và thị trường. Phù hợp trước khi ký SPA hoặc rót vốn lớn.

Về chi phí: project-based fee cố định theo scope được thống nhất trước — không tính theo giờ. Lê Gia không nhận success fee để đảm bảo không có động lực thúc đẩy deal. Chi tiết được thảo luận sau buổi scope meeting 60 phút miễn phí.
Lê Gia có thể thẩm định tất cả các ngành không?+
Lê Gia có kinh nghiệm thẩm định sâu ở các ngành: bất động sản & xây dựng, sản xuất & chế biến, bán lẻ & FMCG, công nghệ & fintech, logistics, giáo dục, y tế và năng lượng tái tạo.

Với những ngành có đặc thù kỹ thuật cao (như dược phẩm, khai thác khoáng sản hay hóa chất), Lê Gia sẽ làm việc cùng chuyên gia kỹ thuật ngành để đảm bảo thẩm định đủ sâu — và sẽ nói thẳng nếu một lĩnh vực cụ thể vượt quá năng lực đóng góp thực sự.
Nếu thẩm định phát hiện vấn đề lớn, Lê Gia có thể hỗ trợ gì thêm?+
Phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề:

Vấn đề có thể xử lý: Lê Gia hỗ trợ thiết kế điều khoản bảo vệ trong SPA (representations & warranties, escrow, price adjustment), đàm phán với bên bán để điều chỉnh giá hoặc cấu trúc deal phù hợp hơn.

Vấn đề nghiêm trọng: Nếu kết luận là không nên đầu tư, Lê Gia sẽ nói thẳng và giải thích rõ lý do — kèm đề xuất những điều kiện tiên quyết (nếu có) để deal có thể tiến hành trong tương lai.

Điểm cần nhớ: Chi phí thẩm định phát hiện vấn đề lớn thường là khoản đầu tư tốt nhất — tốt hơn nhiều so với chi phí giải quyết vấn đề sau khi đã đầu tư.
Lê Gia có thể thẩm định dự án FDI hoặc thương vụ xuyên biên giới không?+
Có — FDI inbound (nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam) là một trong những nhóm khách hàng chính của Lê Gia.

Với thương vụ FDI, Lê Gia cung cấp thêm: thẩm định quy định đầu tư nước ngoài (tỷ lệ sở hữu tối đa, ngành nghề hạn chế/cấm đầu tư), rủi ro chuyển đổi ngoại tệ, cấu trúc pháp nhân tối ưu cho nhà đầu tư nước ngoài và quy trình phê duyệt của cơ quan nhà nước.

Lê Gia có kinh nghiệm làm việc với nhà đầu tư từ Nhật, Hàn, Singapore, Đài Loan, EU và Mỹ — am hiểu kỳ vọng thẩm định theo chuẩn quốc tế và có thể báo cáo bằng tiếng Anh theo yêu cầu.
Bên được thẩm định có biết Lê Gia đang làm gì không? Họ có cần hợp tác không?+
Trong hầu hết trường hợp, thẩm định được thực hiện theo quy trình collaborative DD — bên được thẩm định biết và phải cung cấp tài liệu theo IRL. Đây là chuẩn thông lệ quốc tế và thường được thực hiện qua Virtual Data Room.

Trường hợp thẩm định bí mật (nhà đầu tư chưa muốn bên được thẩm định biết) cũng có thể thực hiện ở giai đoạn preliminary — dựa trên thông tin công khai, phỏng vấn bên thứ ba và dữ liệu thị trường. Tuy nhiên thẩm định bí mật sẽ bị hạn chế về độ sâu và không thể xác minh thông tin nội bộ.

Lê Gia sẽ cố vấn rõ về giới hạn của từng hình thức và khuyến nghị phương án phù hợp với từng tình huống cụ thể.
Lên đầu trang